Nghĩa tiếng Việt của
homer
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊmɚ/ BrE /ˈhəʊmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "homer" phát âm Mỹ /ˈhoʊmɚ/ Anh /ˈhəʊmə/ — audio file: homer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chim bồ câu đưa thư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Homer (Greek poet/name); homer in baseball; Homer → proper name
Dễ nhầm
- Homer is the name traditionally given to an ancient Greek poet; in baseball, a homer is a home run
Mẫu câu giá trị
- “The class read a passage attributed to Homer.” (Lớp đọc một đoạn văn được cho là của Homer.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật