Nghĩa tiếng Việt của
holt
Phiên âm Mỹ /hˈoʊlt/ BrE /hˈəʊlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "holt" phát âm Mỹ /hˈoʊlt/ Anh /hˈəʊlt/ — audio file: holt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thơ ca) khu rừng nhỏ
đồi cây
danh từ
hang thú; hang rái cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a holt of trees; holt → small wood (archaic)
Dễ nhầm
- holt is an archaic word for a small wood or copse and is rarely used in modern everyday English; the learner dictionaries do not list it as a headword
Mẫu câu giá trị
- “The old map marked a holt beside the river.” (Tấm bản đồ cũ đánh dấu một lùm cây nhỏ bên sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật