Nghĩa tiếng Việt của
holland
Phiên âm Mỹ /ˈhɑlənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "holland" phát âm Mỹ /ˈhɑlənd/ — audio file: holland.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải lanh Hà lan
brown holland — vải lanh Hà lan chưa chuội
(số nhiều) rượu trắng Hà lan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Holland; the Netherlands; Holland → common name for the Netherlands
Dễ nhầm
- Holland is often used in English for the Netherlands, but technically names only North Holland and South Holland; use the Netherlands for the whole country
Mẫu câu giá trị
- “They travelled through the Netherlands, including North Holland.” (Họ đi khắp Hà Lan, trong đó có tỉnh Bắc Holland.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật