Nghĩa tiếng Việt của
holiness
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊlinəs/ BrE /ˈhəʊlinəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "holiness" phát âm Mỹ /ˈhoʊlinəs/ Anh /ˈhəʊlinəs/ — audio file: holiness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh
His Holiness
Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- His Holiness; holiness of life; holiness → quality of being holy
Dễ nhầm
- holiness is the quality of being holy and is uncountable; Your Holiness is a formal title used when addressing certain religious leaders
Mẫu câu giá trị
- “The ceremony honoured the holiness of the site.” (Buổi lễ tôn vinh sự linh thiêng của địa điểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật