Nghĩa tiếng Việt của

hoi polloi

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thường mang sắc thái coi thường) người bình thường hoặc đám đông đại chúng, được đặt đối lập với giới tinh hoa

Cấu trúc: the hoi polloi · mix with the hoi polloi · ordinary hoi polloi

The exclusive club was not designed for the hoi polloi.

Câu lạc bộ dành riêng này không được lập ra cho đám đông bình dân.

Some critics argued that the exhibition should be accessible to the hoi polloi.

Một số nhà phê bình cho rằng triển lãm nên mở cửa cho công chúng bình thường.

Lưu ý: Hoi polloi có gốc Hy Lạp nhưng trong tiếng Anh hiện đại là một cụm cố định. Cách dùng thường có the; sắc thái có thể khinh miệt hoặc châm biếm, nên trong văn phong trung tính hãy dùng ordinary people hoặc the general public.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the common people generally (Synonyms: multitude, masses, mass, people, the great unwashed)
    "separate the warriors from the mass"
    "power to the people"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.