Nghĩa tiếng Việt của
hiya

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
xin chào!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hiya!; say hiya; hiya → informal greeting
Dễ nhầm
- hiya is an informal way to say hello, especially in British English; use hello in formal situations
Mẫu câu giá trị
- ““Hiya, good to see you!” she called.” (“Chào, rất vui được gặp bạn!” cô gọi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật