Nghĩa tiếng Việt của
hive off
1. tách một bộ phận khỏi tổ chức hoặc nhóm lớn để hoạt động riêng, thường bằng cách chuyển thành công ty độc lập hoặc bán đi
Cấu trúc: hive something off · hive off a division/business · hive something off to/into a company · be hived off
The group plans to hive off its software division.
Tập đoàn dự định tách bộ phận phần mềm thành đơn vị riêng.
The research unit was hived off into a new company.
Đơn vị nghiên cứu được tách ra thành một công ty mới.
Lưu ý: Hive off phổ biến hơn trong Anh-Anh và thường nói về tổ chức/doanh nghiệp. Động từ tách được: hive the division off; dạng bị động be hived off cũng thường dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- withdraw (money) and move into a different location, often secretly and with dishonest intentions (Synonyms: divert)
- remove from a group and make separate
"The unit was hived off from its parent company"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.