Nghĩa tiếng Việt của
hint
Phiên âm Mỹ /hɪnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hint" phát âm Mỹ /hɪnt/ — audio file: hint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2689) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
to drop (give) a hint — gợi ý, nói bóng gió
a broad hint — lời ám chi khá lộ liễu
(Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
not the slightest hint of... — không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...
ngoại động từ
gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ
nội động từ (+ at)
gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
gợi ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a hint of something; give/drop a hint; hint at a problem
Dễ nhầm
- hint is an indirect clue or suggestion; clue often helps solve a mystery
Mẫu câu giá trị
- “There was a hint of cinnamon in the warm bread.” (Có thoang thoảng mùi quế trong ổ bánh mì ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật