Nghĩa tiếng Việt của
highness
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "highness" phát âm Mỹ /ˈhaɪnəs/ — audio file: highness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mức cao (thuê giá cả...)
sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả
the highness of one's character — đức tính cao cả
(Highness) hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ
His Highness
hoàng thân
His Royal Highness
hoàng tử
Her Royal Highness
công chúa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Your Highness; His/Her Highness; highness → formal title
Dễ nhầm
- Highness is a formal title used for certain members of a royal family; it is not the ordinary noun for being tall
Mẫu câu giá trị
- “The visitors bowed when Your Highness entered.” (Các vị khách cúi chào khi Điện hạ bước vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật