Nghĩa tiếng Việt của
highest
Phiên âm Mỹ /haɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "highest" phát âm Mỹ /haɪ/ — audio file: highest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- cao nhất; lớn nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn nhất
Lĩnh vực: toán & tin
cao nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the highest mountain; highest priority; high → highest
Dễ nhầm
- highest is the superlative of high; use it to compare three or more things
Mẫu câu giá trị
- “Mount Everest is the highest mountain above sea level.” (Everest là ngọn núi cao nhất so với mực nước biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật