Nghĩa tiếng Việt của
higher
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪɚ/ BrE /ˈhaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "higher" phát âm Mỹ /ˈhaɪɚ/ Anh /ˈhaɪə/ — audio file: higher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
- cao hơn, có cấp cao hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
cao hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- higher than; higher education; high → higher
Dễ nhầm
- higher is the comparative of high; use than when stating the comparison
Mẫu câu giá trị
- “The new bridge is higher than the old one.” (Cây cầu mới cao hơn cây cầu cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật