Nghĩa tiếng Việt của
hesitate
Phiên âm Mỹ /ˈhɛzəˌteɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hesitate" phát âm Mỹ /ˈhɛzəˌteɪt/ — audio file: hesitate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2631) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
do dự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hesitate TO V = ngần ngại làm ("don't hesitate to ask" — mẫu lịch sự văn thư kinh điển!).
- hesitate ABOUT/OVER something (do dự về — "hesitated over the fee").
- hesitation (n — "without hesitation" (không chút do dự).
Dễ nhầm
- hesitate (ngần — chớp thời gian vì chưa chắc) vs pause (dừng — nghỉ có chủ ý) vs stall (trì hoãn — né việc).
- hesitant (adj — "a hesitant start").
Mẫu câu giá trị
- "Don't hesitate to call the night desk." (Đừng ngại gọi bàn đêm.)
- "The board hesitated over the second levy." (Hội đồng do dự về khoản phí thứ hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật