Nghĩa tiếng Việt của

herpes simplex

Cụm từnoun phrase (uncountable; medical)Biên soạn riêng

1. nhiễm virus herpes simplex (HSV)

Cấu trúc: herpes simplex virus · HSV-1/HSV-2 infection · a herpes simplex infection

The brochure explains the difference between herpes simplex virus types.

Tờ thông tin giải thích sự khác nhau giữa các loại virus herpes simplex.

Herpes simplex can affect the mouth or genital area.

Herpes simplex có thể ảnh hưởng đến vùng miệng hoặc bộ phận sinh dục.

Lưu ý: Herpes simplex là tình trạng nhiễm virus herpes simplex (HSV), chủ yếu gồm HSV-1 và HSV-2; virus có thể gây tổn thương quanh miệng hoặc bộ phận sinh dục, nhưng một số người không có triệu chứng rõ. Hai loại virus thường gắn với vị trí khác nhau nhưng cả hai đều có thể gây nhiễm ở nhiều vùng; CDC là nguồn tham khảo y tế. Đây là thông tin từ vựng, không thể dùng để chẩn đoán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a herpes virus that affects the skin and nervous system (Synonyms: herpes simplex virus)
  2. an infection caused by the herpes simplex virus; affects the skin and nervous system; produces small temporary (but sometimes painful) blisters on the skin and mucous membranes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.