Nghĩa tiếng Việt của
helicopter
Phiên âm Mỹ /ˈhɛlɪˌkɑptɚ/ BrE /ˈhɛlɪˌkɑptə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "helicopter" phát âm Mỹ /ˈhɛlɪˌkɑptɚ/ Anh /ˈhɛlɪˌkɑptə/ — audio file: helicopter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy bay lên thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- helicopter pilot; helicopter parent; helicopter → chopper (informal)
Dễ nhầm
- a helicopter is an aircraft with rotating blades that allow it to take off vertically; chopper is informal
Mẫu câu giá trị
- “A helicopter landed on the hospital roof.” (Một chiếc trực thăng đáp xuống mái bệnh viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật