Nghĩa tiếng Việt của
hector
Phiên âm Mỹ /ˈhɛktɚ/ BrE /ˈhɛktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hector" phát âm Mỹ /ˈhɛktɚ/ Anh /ˈhɛktə/ — audio file: hector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp
kẻ hay làm phách; kẻ hay hăm doạ, quát tháo ầm ĩ
kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
động từ
bắt nạt, ăn hiếp
doạ nạt ầm ĩ, quát tháo ầm ĩ
khoe khoang khoác lác ầm ĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hector (name); Hector → proper name; hector somebody
Dễ nhầm
- Hector is a male given name from Greek legend; as a verb, hector means bully or intimidate
Mẫu câu giá trị
- “Hector was a hero in the ancient story.” (Hector là một anh hùng trong câu chuyện cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật