Nghĩa tiếng Việt của
hebrew
Phiên âm Mỹ /ˈhibɹu/ BrE /ˈhibru/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hebrew" phát âm Mỹ /ˈhibɹu/ Anh /ˈhibru/ — audio file: hebrew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Hê-brơ, người Do thái
tiếng Hê-brơ (Do thái) cổ
modern hebrew — tiếng Do thái hiện nay
(thông tục) lời nói khó hiểu
tính từ
(thuộc) Hê-brơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hebrew language; Hebrew text; Hebrew → language/people
Dễ nhầm
- Hebrew is the language of the Jewish people and can refer to an ancient people; capitalize it as a language or nationality term
Mẫu câu giá trị
- “She is learning to read Hebrew.” (Cô đang học đọc tiếng Hebrew.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật