Nghĩa tiếng Việt của
heavily
Phiên âm Mỹ /ˈhɛvəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heavily" phát âm Mỹ /ˈhɛvəli/ — audio file: heavily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2119) Nên nhận biết ~B2
phó từ
nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a heavily loaded truck — một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
to be punished heavily — bị phạt nặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heavily + V-ed/adj = nặng nề ("heavily dependent on" (phụ thuộc nặng — Task 2 kinh tế!).
- rely/heavily invest — "invest heavily IN" (đầu tư đậm — giới từ in).
- heavy (adj — đã có note heavy với các collocation).
Dễ nhầm
- heavily (mức nặng) vs badly (tệ — "badly damaged") vs severely (nghiêm trọng — đã có note severe).
- "heavily indebted" (nợ ngập đầu — adj-ghép kinh tế).
Mẫu câu giá trị
- "The route is heavily dependent on night freight." (Tuyến phụ thuộc nặng vào chở hàng đêm.)
- "The trust invested heavily in tide sensors." (Quỹ đầu tư đậm vào cảm biến con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật