Nghĩa tiếng Việt của
headed
Phiên âm Mỹ /ˈhɛdəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "headed" phát âm Mỹ /ˈhɛdəd/ — audio file: headed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có ghi ở đầu (trang giấy...)
Chuyên ngành kinh tế
có ghi ở đầu (trang giấy)
có ghi ở đầu (trang giấy...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- headed home; headed by a chairperson; head → headed
Dễ nhầm
- headed can mean went in a direction or was led by someone; heading is the direction or title
Mẫu câu giá trị
- “We headed back before it got dark.” (Chúng tôi quay về trước khi trời tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật