Nghĩa tiếng Việt của
hawk
Phiên âm Mỹ /hɔk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hawk" phát âm Mỹ /hɔk/ — audio file: hawk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) diều hâu, chim ưng
(Mỹ), (chính trị) kẻ hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng))
kẻ tham tàn
not to know a hawk from a handsaw
dốt đặc không biết gì hết
nội động từ
săn bằng chim ưng
(+ at) vồ, chụp (như chim ưng vồ mồi); bắt sâu (chim)
ngoại động từ
vồ, chụp (mồi)
ngoại động từ
bán (hàng) rong
(nghĩa bóng) tung (tin), tuyên truyền
to hawk news about — tung tin đi khắp nơi
to hawk gossip about — truyền tin đồn nhảm khắp nơi
danh từ
sự đằng hắng
tiếng đằng hắng
nội động từ
đằng hắng
ngoại động từ
(+ up) đằng hắng để làm bật (những cái vướng ở cổ)
danh từ
cái bàn xoa (của thợ nề)
Chuyên ngành kinh tế
bán dạo
bán hàng rao
bán rong
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn xoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hawk circling overhead; hawk a product; hawk → bird of prey or sell aggressively
Dễ nhầm
- a hawk is a strong bird of prey; as a verb, hawk means sell goods by calling out, and a political hawk supports forceful action
Mẫu câu giá trị
- “A hawk circled above the field.” (Một con chim ưng bay vòng phía trên cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật