Nghĩa tiếng Việt của
hastings
Phiên âm Mỹ /ˈheɪstɪŋz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hastings" phát âm Mỹ /ˈheɪstɪŋz/ — audio file: hastings.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-rau quả chín sớm
rau quả mau chín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hastings; Battle of Hastings; Hastings → proper name
Dễ nhầm
- Hastings is the name of a town in southern England and of the 1066 battle; capitalise it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “They visited Hastings during their trip to the south coast.” (Họ ghé thăm Hastings trong chuyến đi đến bờ biển phía nam.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật