Nghĩa tiếng Việt của

harsh

Phiên âm Mỹ /hɑɹʃ/ BrE /hɑːʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "harsh" phát âm Mỹ /hɑɹʃ/ Anh /hɑːʃ/ — audio file: harsh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thô, ráp, xù xì
chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
chát (vị)
lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Chuyên ngành kinh tế
cứng
ráp
thô
xù xì
Chuyên ngành kỹ thuật
ráp
thô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật