Nghĩa tiếng Việt của
harsh
Phiên âm Mỹ /hɑɹʃ/ BrE /hɑːʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harsh" phát âm Mỹ /hɑɹʃ/ Anh /hɑːʃ/ — audio file: harsh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thô, ráp, xù xì
chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
chát (vị)
lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Chuyên ngành kinh tế
cứng
ráp
thô
xù xì
Chuyên ngành kỹ thuật
ráp
thô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- harsh weather; harsh criticism; harsh reality
Dễ nhầm
- harsh means unpleasantly severe or rough; severe emphasizes seriousness or intensity
Mẫu câu giá trị
- “The hikers faced harsh conditions in the mountains.” (Những người đi bộ đối mặt với điều kiện khắc nghiệt trên núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật