Nghĩa tiếng Việt của
harper
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹpɚ/ BrE /ˈhɑːpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harper" phát âm Mỹ /ˈhɑɹpɚ/ Anh /ˈhɑːpə/ — audio file: harper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chơi đàn hạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- harper (harp player); Harper (surname); harp → harper
Dễ nhầm
- a harper is someone who plays the harp; Harper is also a common surname
Mẫu câu giá trị
- “The young harper performed a traditional melody.” (Người chơi đàn hạc trẻ biểu diễn một giai điệu truyền thống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật