Nghĩa tiếng Việt của
harbour
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹbɚ/ BrE /ˈhɑːbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harbour" phát âm Mỹ /ˈhɑɹbɚ/ Anh /ˈhɑːbə/ — audio file: harbour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((Mỹ) (cũng) habor)
bến tàu, cảng
(nghĩa bóng) nơi an toàn; nơi ẩn náu
ngoại động từ ((Mỹ) (cũng) habor)
chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu
to harbour a criminal — chứa chấp một kẻ có tội
nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...)
to harbour evil thoughts — nuôi dưỡng những ý nghĩ xấu xa
nội động từ ((Mỹ) (cũng) habor)
bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thuỷ)
Chuyên ngành kinh tế
cảng
cảng khẩu
hải cảng
vịnh cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
bến
bến tàu
vũng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- safe harbour; harbour a suspicion; harbour → sheltered water or shelter
Dễ nhầm
- harbour is the British spelling of harbor; it can mean a sheltered place for ships or, as a verb, give shelter or keep a thought
Mẫu câu giá trị
- “The fishing boats returned to the harbour before the storm.” (Những chiếc thuyền đánh cá trở về cảng trước cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật