Nghĩa tiếng Việt của
harassment
Phiên âm Mỹ /hˈɚæsmənt/ BrE /hˈəæsmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harassment" phát âm Mỹ /hˈɚæsmənt/ Anh /hˈəæsmənt/ — audio file: harassment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
sự quấy rối (quân địch)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- workplace harassment; report harassment; harassment → repeated unwanted behaviour
Dễ nhầm
- harassment is repeated unwanted behaviour that intimidates or troubles someone; the exact legal definition depends on context and jurisdiction
Mẫu câu giá trị
- “The company investigated a report of workplace harassment.” (Công ty điều tra báo cáo về hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật