Nghĩa tiếng Việt của

harassment

Phiên âm Mỹ /hˈɚæsmənt/ BrE /hˈəæsmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "harassment" phát âm Mỹ /hˈɚæsmənt/ Anh /hˈəæsmənt/ — audio file: harassment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
sự quấy rối (quân địch)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật