Nghĩa tiếng Việt của
happiness
Phiên âm Mỹ /ˈhæpinəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "happiness" phát âm Mỹ /ˈhæpinəs/ — audio file: happiness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2697) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự sung sướng, hạnh phúc
câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt
(cổ) sự may mắn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hạnh phúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- happiness = hạnh phúc (n — trừu tượng: "the happiness OF the crew" — giới từ of).
- happy (adj) — happy WITH/ABOUT something (hài lòng về — "happy with the outcome").
- happily (adv — "happily married").
Dễ nhầm
- happiness (hạnh phúc — trạng thái trọn) vs pleasure (niềm vui — nhất thời, đã có note) vs joy (vui sướng — mạnh).
- "happiness is homemade" (hạnh phúc do mình làm — thành ngữ).
Mẫu câu giá trị
- "Fair rotas bought real happiness on the night shift." (Rota công bằng đổi lấy hạnh phúc thật ở ca đêm.)
- "Crews are happy with the new tide cards." (Đoàn hài lòng với thẻ con nước mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật