Nghĩa tiếng Việt của
happily
Phiên âm Mỹ /ˈhæpəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "happily" phát âm Mỹ /ˈhæpəli/ — audio file: happily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
sung sướng, hạnh phúc
thật là may mắn, thật là phúc
happily someone come and helped him — thật là may mắn có người đến giúp anh ta
khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
thought so happily expressed — ý diễn đạt một cách tài tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- live happily; happily married; happy → happily
Dễ nhầm
- happily means in a happy way or, at the start of a sentence, fortunately; fortunately emphasizes a good outcome
Mẫu câu giá trị
- “They lived happily in the countryside.” (Họ sống hạnh phúc ở vùng quê.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật