Nghĩa tiếng Việt của
hapax legomenon
1. từ/cụm từ chỉ xuất hiện một lần trong corpus được khảo sát
Cấu trúc: a hapax legomenon in a text · identify hapax legomena · a corpus hapax
The editor marked the rare word as a hapax legomenon.
Biên tập viên đánh dấu từ hiếm đó là một hapax legomenon.
The researchers searched the corpus for hapax legomena.
Các nhà nghiên cứu tìm những từ chỉ xuất hiện một lần trong kho ngữ liệu.
Lưu ý: Hapax legomenon là từ hoặc cụm từ chỉ được ghi nhận xuất hiện một lần trong một văn bản, tập văn bản hay hồ sơ ngôn ngữ được khảo sát; số nhiều tiếng Latin là hapax legomena. “Một lần” phụ thuộc phạm vi corpus, không nhất thiết chỉ xuất hiện một lần trong mọi tài liệu từng tồn tại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
hapax legomenon UK /ˌhæ.pæks ləˈɡɒ.məˌnɒn/
noun
- a word with a special meaning used for a special occasion (Synonyms: nonce word)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.