Nghĩa tiếng Việt của
handkerchief
Phiên âm Mỹ /ˈhæŋkɚtʃɪf/ BrE /ˈhæŋkətʃɪf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handkerchief" phát âm Mỹ /ˈhæŋkɚtʃɪf/ Anh /ˈhæŋkətʃɪf/ — audio file: handkerchief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khăn tay, khăn mùi soa
khăn vuông quàng cổ ((cũng) neck handkerchief)
to throw the handkerchief to someone
ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
tỏ ý hạ cố đến ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cloth handkerchief; carry a handkerchief; handkerchief → small cloth for wiping
Dễ nhầm
- a handkerchief is a small square of cloth used for wiping the nose or face; plural handkerchiefs is the most common form
Mẫu câu giá trị
- “He folded the handkerchief and put it away.” (Anh gấp chiếc khăn tay rồi cất đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật