Nghĩa tiếng Việt của
hail
Phiên âm Mỹ /heɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hail" phát âm Mỹ /heɪl/ — audio file: hail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mưa đá
loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp
a hail of questions — một loạt câu hỏi dồn dập
a hail of bullets — một trận mưa đạn
nội động từ
mưa đá
it hails — trời mưa đá
đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)
ngoại động từ
trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống
to hail down blows on someone — đấm ai túi bụi
to hail curses on someone — chửi ai như tát nước vào mặt
danh từ
lời chào
lời gọi, lời réo
within hail — gần gọi nghe thấy được
out of hail — ở xa gọi không nghe thấy được
ngoại động từ
chào
hoan hô, hoan nghênh
the crowd hailed the combatants of the liberation forces — quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
gọi, réo, hò (đò...)
nội động từ ((thường) + from)
tới (từ đâu)
a ship hailing drom Shanghai — một chuyến tàu từ Thượng-hải tới
thán từ
chào!
Chuyên ngành kỹ thuật
mưa đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hailstones; hail somebody; a hail of bullets
Dễ nhầm
- hail is frozen rain, or a verb meaning call to someone or describe them as something; sleet is a mixture of rain and snow
Mẫu câu giá trị
- “A sudden hailstorm covered the road in ice.” (Một trận mưa đá bất ngờ phủ băng lên mặt đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật