Nghĩa tiếng Việt của
habit
Phiên âm Mỹ /ˈhæbət/
Transcript: từ "habit" phát âm Mỹ /ˈhæbət/ — audio file: habit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1828) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thói quen, tập quán
to be in the habit of... — có thói quen...
to fall into a habit — nhiễm một thói quen
to break of a habit — bỏ một thói quen
thể chất, tạng người; vóc người
a man of corpulent habit — người vóc đẫy đà
tính khí, tính tình
a habit of mind — tính tình, tính khí
(sinh vật học) cách mọc; cách phát triển
bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà) ((cũng) riding habit)
(cổ) áo (chủ yếu là của thầy tu)
ngoại động từ
mặc quần áo cho
(cổ) ở, cư trú tại (một nơi nào)
Chuyên ngành kinh tế
cách phát triển
tập quán
tập tính
thói quen (mua)
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
lề thói
Lĩnh vực: xây dựng
thói quen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be in the habit OF V-ing = có thói quen làm (giới từ of + V-ing!).
- kick/break a habit (cai thói quen — đã gặp kick); habit-forming (gây nghiện).
- habitual (adj — theo thói: "a habitual latecomer").
Dễ nhầm
- habit (thói quen cá nhân) vs custom (tập quán xã hội — đã có note tradition) vs routine (quy trình hằng ngày).
- "old habits die hard" (cũ khó bỏ — thành ngữ nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Riders are in the habit of checking two apps." (người đi xe có thói quen mở hai ứng dụng.)
- "Free tea broke the habit of skipping breakfast." (trà miễn bỏ thói quen bỏ bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật