Nghĩa tiếng Việt của
habeas corpus
1. quyền/thủ tục habeas corpus để tòa xem xét tính hợp pháp của việc giam giữ
Cấu trúc: apply for a writ of habeas corpus · suspend habeas corpus · a habeas corpus petition
The lawyer filed a petition for habeas corpus.
Luật sư nộp đơn yêu cầu xem xét theo thủ tục habeas corpus.
The court heard the habeas corpus case the following week.
Tòa xem xét vụ việc habeas corpus vào tuần kế tiếp.
Lưu ý: Habeas corpus là thủ tục/pháp lệnh pháp lý yêu cầu cơ quan giam giữ đưa người bị giam ra trước tòa để xem xét tính hợp pháp của việc giam giữ. Đây là thuật ngữ pháp lý có lịch sử và quy trình khác nhau giữa các hệ thống; định nghĩa từ vựng này không phải tư vấn cho một vụ việc cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the civil right to obtain a writ of habeas corpus as protection against illegal imprisonment
- a writ ordering a prisoner to be brought before a judge (Synonyms: writ of habeas corpus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.