Nghĩa tiếng Việt của
gypsy
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɪpsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gypsy" phát âm Mỹ /ˈdʒɪpsi/ — audio file: gypsy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dân gipxi (ở Ân-ddộ)
(đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
(đùa cợt) con mụ tinh quái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Gypsy term; Romani people; gypsy → older term, sometimes offensive
Dễ nhầm
- Gypsy is an older term for a Romani person and can be offensive; use Romani when referring to the people unless someone prefers another term
Mẫu câu giá trị
- “The exhibit was created with input from Romani artists.” (Triển lãm được thực hiện với ý kiến đóng góp của các nghệ sĩ Romani.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật