Nghĩa tiếng Việt của
gym
Phiên âm Mỹ /dʒɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gym" phát âm Mỹ /dʒɪm/ — audio file: gym.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (thông tục)
(như) gymnasium
thể dục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the gym; gym class; gym shoes
Dễ nhầm
- a gym is a place for exercise or a room for indoor sports; fitness centre is a broader facility
Mẫu câu giá trị
- “He goes to the gym three times a week.” (Anh đến phòng tập ba lần mỗi tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật