Nghĩa tiếng Việt của
guitar
Phiên âm Mỹ /ɡɪˈtɑɹ/ BrE /ɡɪˈtɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guitar" phát âm Mỹ /ɡɪˈtɑɹ/ Anh /ɡɪˈtɑː/ — audio file: guitar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2589) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đàn ghita
nội động từ
chơi đàn ghita
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play the guitar; guitar lesson/string; guitar is often used with the
Dễ nhầm
- English commonly uses play the guitar with an article; the instrument name alone is not usually used as a bare object in this pattern
Mẫu câu giá trị
- “He learned to play the guitar from online lessons.” (Anh học chơi đàn guitar qua các bài học trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật