Nghĩa tiếng Việt của
guide
Phiên âm Mỹ /ɡaɪd/
Transcript: từ "guide" phát âm Mỹ /ɡaɪd/ — audio file: guide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1146) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
quân thám báo
tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)
ngoại động từ
dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
Chuyên ngành kinh tế
người hướng dẫn
người hướng dẫn (du lịch)
người hướng đạo
sách hướng dẫn
sự hướng dẫn
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chỉ dẫn
bản hướng dẫn
bảng chỉ dẫn
dưỡng
hướng
hướng dẫn
lái
người hướng dẫn
ống dẫn sóng
ống vách
puli dẫn hướng
sách chỉ dẫn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ điều lái
Lĩnh vực: xây dựng
để dẫn hướng
Lĩnh vực: toán & tin
dòng hướng dẫn
Lĩnh vực: dệt may
khuyết dẫn sợi
thanh dẫn sợi
Lĩnh vực: điện
rãnh hướng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sống trượt
sự dẫn hướng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guide somebody THROUGH/AROUND = dẫn ai qua/xung quanh: "guide users through each step".
- guide (n) = người hướng dẫn hoặc sổ tay: "a beginner's guide", "a guided tour".
- guideline(s) = nguyên tắc/khuyến nghị: "follow the safety guidelines".
Dễ nhầm
- guide (dẫn đường, sách dẫn) ≠ instruct (ra chỉ dẫn hành động): "instructed the crew to evacuate".
- "guiding principle" (nguyên tắc chỉ đạo) — cụm nghị luận.
Mẫu câu giá trị
- "The app guides users through the tax filing." (ứng dụng dẫn người dùng qua từng bước khai thuế).
- "Fairness remains the committee's guiding principle." (công bằng vẫn là nguyên tắc chỉ đạo của ủy ban).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật