Nghĩa tiếng Việt của

grunt

Phiên âm Mỹ /ɡɹʌnt/ BrE /ɡrʌnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grunt" phát âm Mỹ /ɡɹʌnt/ Anh /ɡrʌnt/ — audio file: grunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu ủn ỉn
tiếng càu nhàu
tiếng cằn nhằn
tiếng lẩm bẩm
động từ
ủn ỉn (lợn...)
càu nhàu, cằn nhằn
to grunt [out] an answer — càu nhàu trả lời
lẩm bẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
vữa phun
Lĩnh vực: xây dựng
vữa tiêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật