Nghĩa tiếng Việt của
grove
Phiên âm Mỹ /ɡɹoʊv/ BrE /ɡrəʊv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grove" phát âm Mỹ /ɡɹoʊv/ Anh /ɡrəʊv/ — audio file: grove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lùm cây, khu rừng nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
lùm cây
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khu rừng nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a grove of trees; olive grove; grove → small group of trees
Dễ nhầm
- a grove is a small group of trees or a small wooded area; it is smaller than a forest
Mẫu câu giá trị
- “We rested in a shady grove of birch trees.” (Chúng tôi nghỉ chân trong một lùm cây bạch dương râm mát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật