Nghĩa tiếng Việt của
groom
Phiên âm Mỹ /ɡɹum/ BrE /ɡrum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "groom" phát âm Mỹ /ɡɹum/ Anh /ɡrum/ — audio file: groom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giữ ngựa
quan hầu (trong hoàng gia Anh)
chú rể ((viết tắt) của bridegroom)
ngoại động từ
chải lông (cho ngựa)
((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
to be well groomed — ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
to be badly groomed — ăn mặc lôi thôi nhếch nhác
(thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)
to groom someone for stardom — chuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bride and groom; groom a horse; grooming
Dễ nhầm
- a groom is a man getting married or a person who cares for horses; bride is the woman getting married
Mẫu câu giá trị
- “The groom waited at the front of the church.” (Chú rể chờ ở phía trước nhà thờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật