Nghĩa tiếng Việt của

groom

Phiên âm Mỹ /ɡɹum/ BrE /ɡrum/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "groom" phát âm Mỹ /ɡɹum/ Anh /ɡrum/ — audio file: groom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giữ ngựa
quan hầu (trong hoàng gia Anh)
chú rể ((viết tắt) của bridegroom)
ngoại động từ
chải lông (cho ngựa)
((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
to be well groomed — ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
to be badly groomed — ăn mặc lôi thôi nhếch nhác
(thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)
to groom someone for stardom — chuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật