Nghĩa tiếng Việt của

groceries

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹoʊsɚi/ BrE /ˈɡrəʊsəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "groceries" phát âm Mỹ /ˈɡɹoʊsɚi/ Anh /ˈɡrəʊsəi/ — audio file: groceries.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ số nhiều
hàng tạp phẩm
Chuyên ngành kinh tế
hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
hàng tạp phẩm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật