Nghĩa tiếng Việt của
groceries
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹoʊsɚi/ BrE /ˈɡrəʊsəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "groceries" phát âm Mỹ /ˈɡɹoʊsɚi/ Anh /ˈɡrəʊsəi/ — audio file: groceries.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ số nhiều
hàng tạp phẩm
Chuyên ngành kinh tế
hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
hàng tạp phẩm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- buy groceries; grocery list; grocery → food and household items
Dễ nhầm
- groceries are food and household products bought at a shop; grocery is the related noun for a shop or trade
Mẫu câu giá trị
- “I bought groceries for the week.” (Tôi mua thực phẩm cho cả tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật