Nghĩa tiếng Việt của
groan
Phiên âm Mỹ /ɡɹoʊn/ BrE /ɡrəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "groan" phát âm Mỹ /ɡɹoʊn/ Anh /ɡrəʊn/ — audio file: groan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rên rỉ; tiếng rên rỉ
tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối...)
the groans o, disapproval — tiếng lầm bầm phản đối
nội động từ
rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng...)
to groan in pain — rên rỉ vì đau đớn
to groan under (beneath, with) the yoke of the exploiters — rên siết dưới ách của bọn bóc lột
trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng)
shelf groans with books — giá chất đầy sách nặng trĩu xuống
the cart groaned under the load — chiếc xe kĩu kịt vì chở nặng
to groan down
lầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
to groan down a speaker — lầm bầm phản đối một diễn giả không cho nói tiếp nữa
to groan for
mong mỏi, khao khát (cái gì)
to groan out
rên rỉ kể lể (điều gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
rên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- groan in pain; groan about work; groan → low sound of pain or annoyance
Dễ nhầm
- a groan is a low sound expressing pain, disappointment or annoyance; as a verb, groan can describe that sound
Mẫu câu giá trị
- “He groaned when he saw the long queue.” (Anh rên lên khi nhìn thấy hàng người dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật