Nghĩa tiếng Việt của
grill
Phiên âm Mỹ /ɡɹɪl/ BrE /ɡrɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grill" phát âm Mỹ /ɡɹɪl/ Anh /ɡrɪl/ — audio file: grill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) grille
vỉ (nướng chả)
món thịt nướng, chả
hiệu chả cá, quán chả nướng; phòng ăn thịt nướng (ở quán ăn) ((cũng) grill room)
ngoại động từ
nướng, thiêu đốt (mặt trời)
(nghĩa bóng) hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng...)
(Mỹ) tra hỏi
to grill a prisoner — tra hỏi người tù
nội động từ
bị nướng; bị thiêu đốt
(nghĩa bóng) bị hành hạ (tra tấn) (bằng lửa, phơi nắng...)
Chuyên ngành kinh tế
cá rán
nướng
quán bán thịt rán tại chỗ
thịt
thịt nướng
Chuyên ngành kỹ thuật
nướng
Lĩnh vực: xây dựng
song cửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grill vegetables; grill someone about; grill → cook over heat/question intensely
Dễ nhầm
- grill can mean cook food over direct heat or question someone intensely; a grill can also be a cooking appliance
Mẫu câu giá trị
- “They grilled vegetables for the guests.” (Họ nướng rau củ cho khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật