Nghĩa tiếng Việt của
griffin
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹɪfɪn/ BrE /ˈɡrɪfɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "griffin" phát âm Mỹ /ˈɡɹɪfɪn/ Anh /ˈɡrɪfɪn/ — audio file: griffin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon)
(như) grif
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- griffin statue; griffin in mythology; griffin → mythical lion-eagle creature
Dễ nhầm
- a griffin is a mythical creature usually shown with a lion's body and an eagle's head and wings; griffon and gryphon are spelling variants
Mẫu câu giá trị
- “A stone griffin guarded the entrance.” (Một tượng griffin bằng đá canh lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật