Nghĩa tiếng Việt của
grief
Phiên âm Mỹ /ɡɹif/ BrE /ɡrif/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grief" phát âm Mỹ /ɡɹif/ Anh /ɡrif/ — audio file: grief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
to die of grief — chết vì đau buồn
to come to grief
gặp tai hoạ; thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
đau lòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deep grief; overcome with grief; grieving
Dễ nhầm
- grief is intense sadness, especially after a death; sorrow is broader and can be less intense
Mẫu câu giá trị
- “The family received support in their grief.” (Gia đình nhận được sự hỗ trợ trong nỗi đau buồn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật