Nghĩa tiếng Việt của
greek
Phiên âm Mỹ /ɡɹik/ BrE /ɡrik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greek" phát âm Mỹ /ɡɹik/ Anh /ɡrik/ — audio file: greek.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Hy-lạp
on the Greek calends
(xem) calends
danh từ
người Hy-lạp
tiếng Hy-lạp
kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo, quân bạc bịp
it's Greek to me
tôi không thể hiểu được điều đó
when Greek meets Greeks, then comes the tug of war
thật là kỳ phùng địch thủ; kẻ cắp bà già gặp nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Greek language; Greek mythology; Greek → Greece
Dễ nhầm
- Greek refers to Greece, its people or language; capitalize nationalities and languages
Mẫu câu giá trị
- “She is studying Greek at university.” (Cô đang học tiếng Hy Lạp ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật