Nghĩa tiếng Việt của

grasp

Phiên âm Mỹ /ɡɹæsp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grasp" phát âm Mỹ /ɡɹæsp/ — audio file: grasp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì
quyền lực
within one's grasp — có thể nắm lấy được; trong phạm vi quyền lực
sự nắm được, sự hiểu thấu
to have a through grasp of a problem — hiểu triệt để một vấn đề, nắm vững vấn đề
a problem within one's grasp — vấn đề có thể hiểu được
a problem beyond one's grasp — vấn đề ngoài sự hiểu biết của mình
cán, tay cầm
động từ
nắm, chắc, túm chặt, ôm chặt
to grasp somebody's hand — nắm lấy tay ai, bắt tay ai
nắm được, hiểu thấu (vấn đề...)
to grasp firmly — nắm vững
to grasp somebody's meaning — hiểu được ý ai
(+ at) chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy
to grasp at on opportunity — chộp lấy cơ hội
grap all, lose all
ôm đồm làm hỏng việc; tham thì thâm
to grasp the nettle
(xem) nettle
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vồ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật