Nghĩa tiếng Việt của
graphical user interface
1. giao diện người dùng đồ họa (GUI)
Cấu trúc: a graphical user interface · design/build a GUI · interact with software through a GUI
The new application has a simple graphical user interface.
Ứng dụng mới có giao diện người dùng đồ họa đơn giản.
Users can change the settings through the GUI.
Người dùng có thể thay đổi cài đặt qua giao diện đồ họa.
Lưu ý: Graphical user interface (GUI) là giao diện cho phép người dùng thao tác với máy tính qua các thành phần trực quan như cửa sổ, biểu tượng, nút và con trỏ, thay vì chỉ nhập lệnh văn bản. GUI là một cách tương tác; nó không đồng nghĩa với toàn bộ hệ điều hành hay ứng dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a user interface based on graphics (icons and pictures and menus) instead of text; uses a mouse as well as a keyboard as an input device (Synonyms: GUI)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.