Nghĩa tiếng Việt của
granny
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹæni/ BrE /ˈɡræni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "granny" phát âm Mỹ /ˈɡɹæni/ Anh /ˈɡræni/ — audio file: granny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thân mật) bà
(thông tục) bà già
(quân sự), lóng pháo lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- granny flat; granny’s house; granny → informal grandmother
Dễ nhầm
- granny is an affectionate, informal word for a grandmother; grandmother is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The children spent the weekend at their granny’s.” (Bọn trẻ nghỉ cuối tuần ở nhà bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật