Nghĩa tiếng Việt của
graduation
Phiên âm Mỹ /ˌɡɹædʒˈueɪʃən/ BrE /ˌɡrædʒˈueɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "graduation" phát âm Mỹ /ˌɡɹædʒˈueɪʃən/ Anh /ˌɡrædʒˈueɪʃən/ — audio file: graduation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chia độ
sự tăng dần dần
sự sắp xếp theo mức độ
sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi)
sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
chia độ
sự chia độ
sự khắc độ
sự khắc vạch
sự phân bậc
Lĩnh vực: xây dựng
sự quy định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- graduation ceremony; after graduation; graduation → completion of a course
Dễ nhầm
- graduation is successfully completing a university or school course, or the ceremony celebrating it
Mẫu câu giá trị
- “Her family travelled to attend her graduation.” (Gia đình cô đi dự lễ tốt nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật