Nghĩa tiếng Việt của

graduate

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹædʒəwət/ BrE /ˈɡrædʒəwət/

Transcript: từ "graduate" phát âm Mỹ /ˈɡɹædʒəwət/ Anh /ˈɡrædʒəwət/ — audio file: graduate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1548) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(như) grad
(hoá học) cốc chia độ
ngoại động từ
chia độ
tăng dần dần
sắp xếp theo mức độ
cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi)
cấp bằng tốt nghiệp đại học
nội động từ
được cấp bằng tốt nghiệp đại học; tốt nghiệp đại học
to graduate in law — tố nghiệp về luật
chuyển dần dần thành
tự bồi dưỡng để đạt tiêu chuẩn; tự bồi dưỡng để đủ tư cách
to attend an evening class to graduate as an engineer — học lớp buổi tối để đạt trình độ kỹ sư
Chuyên ngành kỹ thuật
chia
phân cấp
phân loại
sắp xếp
Lĩnh vực: xây dựng
tốt nghiệp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật