Nghĩa tiếng Việt của
gradually
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹædʒuəli/ BrE /ˈɡrædʒuəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gradually" phát âm Mỹ /ˈɡɹædʒuəli/ Anh /ˈɡrædʒuəli/ — audio file: gradually.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2188) Nên nhận biết ~B2
phó từ
dần dần, từ từ
Chuyên ngành kỹ thuật
dần dần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gradually + V/adj = dần dần (Task 1 xu hướng kinh điển — "grew gradually").
- gradual (adj — "a gradual decline").
- gradualism (chủ nghĩa từ tốn — chính sách).
Dễ nhầm
- gradually (dần theo thời gian) vs slowly (chậm — tốc độ, đã có note) vs steadily (đều đặn — nhịp ổn).
- "gradual" ≠ "graduation" (tốt nghiệp — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "Night demand grew gradually through the winter." (Nhu cầu đêm tăng dần xuyên mùa đông.)
- "The levy was phased in gradually over two years." (Khoản phí được áp dần trong hai năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật